非普通話漢語拼音方案全集

部𢫈𡨸漢喃㗂越

newhannom 方案表

部𢫈𡨸漢喃㗂越方案(無對應上游配方)。

語系 域外方音 (—)
方言 越南語漢喃字
℞ 配方
作者
版本
授權
最後更新
依賴
方案說明

部𢫈𡨸漢喃㗂越方案(無對應上游配方)。

如何取得

暫無可用安裝來源

此方案目前只保留目錄記錄;若有可部署檔案,後續可補入下載包或上游連結。

音系資料 · 01

聲母表

由碼表推得的聲母、例字與覆蓋字數。

聲母例字音節字數
o ò ó ô ơ 12 12
a e à á ã 10 101
u ù ú ư ụ 8 8
K k 呎 菊 K 6 27
ì í ĩ ỉ 4 4
y ý ỷ ♡ ❤ 4 8
😉 😻 🙄 👀 😂 3 52
☐ ☑ ☒ ✅ ✋ 3 28
← ↑ ⇦ ⇧ ☜ 3 11
察 🏃 2 2
↓ ⇩ ☟ ✅ ❗ 2 7
🌷 🌸 🌹 🌺 🎊 2 13
↑ ⇧ ☝ ㊤ 👆 2 6
× ※ ⁂ ⁑ ☄ 2 14
😢 😭 1 2
🎶 1 1
→ ⇨ ☞ ㊨ 👉 1 5
1 1
↓ ⇩ ☟ ㊦ 👇 1 5
音系資料 · 02

韻母表

由碼表推得的韻母、例字與覆蓋字數。

韻母例字音節字數
o u y ì í 27 27
K a k à á 7 10
× ← → ⇦ ⇨ 3 11
e ê ế 3 3
2 2
😉 🙄 👀 😂 😃 2 51
✋ 🏃 👇 👉 👊 2 16
↑ ⇧ ☝ ㊤ 👆 2 10
↓ ⇩ ☟ ㊦ 👇 2 24
✅ ✋ ✨ ❗ ⭐ 1 92
1 1
𰈤 1 1
1 1
💯 1 1
※ ⁂ ⁑ ☄ ★ 1 13
✅ ❗ 1 2
😻 1 1
♡ ❤ 💘 💛 🥰 1 5
🎶 1 1
☐ ☑ ☒ ✅ ✓ 1 6
💔 💕 💖 💘 💞 1 7
🍀 1 1
🌷 🌸 🌹 🌺 🎊 1 6
😢 😭 1 2
💋 💏 😗 😘 😙 1 7
🔥 1 1
↓ ⇩ ☟ ㊦ 👇 1 5
音系資料 · 03

聲調

由拼寫尾碼或附加符號推得的聲調分佈。

聲調例字音節字數
à ì ò ù 😻 5 5
á í ó ú ý 8 18
↑ ⇧ ☝ ㊤ 👆 6 24
1 1
ế ố ↓ ⇩ ☟ 4 9
1 1
ã ĩ 2 2
💯 1 1
👀 😉 🙄 🙈 🤩 1 6
ả ỉ ủ ỷ → 6 10
ơ ư 2 2
ờ ừ 2 2
ớ ứ 2 2
ở 🔥 2 2
😀 😁 😂 😃 😄 1 19
↓ ⇩ ☟ ㊦ 👇 1 5
1 1
ạ ụ 🎶 🏃 4 4
😂 😃 😄 😅 😆 1 45
音系資料 · 04

字音對照

依單字碼表整理的字與拼寫對照,可搜尋完整資料。

顯示 178 / 178(預覽)
拼寫
K ca
a a
e e
k ca
o o
u u
y y
× sai
à à
á á
ã ã
ê ê
ì ì
í í
ò ò
ó ó
ô ô
ù ù
ú ú
ý ý
ĩ ĩ
ơ ơ
ư ư
ế ế
sao
sao
sao
trái
trênlên
phải
dướixuống
trái
trênlên
phải
dướixuống
đúng
sao
sao
sao
tích
tích
tích
trái
trênlên
phải
dướixuống
yêu
tíchdấuEMOJI
tayEMOJI
đúngtích
tích
saoEMOJI
sao
sao
dấuEMOJI
yêu
saoEMOJI
trênlên
dướixuống
trái
phải
CZECH
TCHADCHAD
COOK
sao
ca
ca
🌈 EMOJI
🌟 saoEMOJI
🌷 hoaEMOJI
🌸 hoaEMOJI
🌹 hoaEMOJI
🌺 hoaEMOJI
🍀 cỏEMOJI
🎉 EMOJI
🎊 hoaEMOJI
🎶 nhạcEMOJI
🏃 chạyEMOJI
👀 mắtEMOJI
👆 trênlên
👇 dướixuốngtayEMOJI
👈 trái
👉 phảitayEMOJI
👊 tayEMOJI
👌 tayEMOJI
👍 tayEMOJI
👏 tayEMOJI
💃 EMOJI
💋 hônEMOJI
💏 hôn
💐 hoaEMOJI
💔 timEMOJI
💕 timEMOJI
💖 timEMOJI
💘 timyêuEMOJI
💛 yêu
💞 timEMOJI
💥 EMOJI
💦 EMOJI
💪 tayEMOJI
💯 trămEMOJI
🔥 lửaEMOJI
😀 cườiEMOJI
😁 cườiEMOJI
😂 mặtcườiEMOJI
😃 mặtcườiEMOJI
😄 mặtcườiEMOJI
😅 mặtcườiEMOJI
😆 mặtcườiEMOJI
😇 mặtcườiEMOJI
😈 mặtcườiEMOJI
😉 mặtmắtEMOJI
😊 mặtcườiEMOJI
😋 mặtEMOJI
😌 mặtEMOJI
😍 mặtcườitimEMOJI
😎 mặtcườiEMOJI
😏 mặtcườiEMOJI
😑 mặtEMOJI
😒 mặtEMOJI
😓 mặtEMOJI
😔 mặtEMOJI
😕 mặtEMOJI
😗 hôn
😘 mặthônEMOJI
😙 hôn
😚 mặthônEMOJI
😜 mặtEMOJI
😝 mặtEMOJI
😞 mặtEMOJI
😠 mặtEMOJI
😡 mặtEMOJI
😢 mặtkhócEMOJI
😣 mặtEMOJI
😥 mặtEMOJI
😩 mặtEMOJI
😪 mặtEMOJI
😬 mặtEMOJI
😭 mặtkhócEMOJI
😱 mặtEMOJI
😳 mặtEMOJI
😴 mặtEMOJI
😻 mặtcườitimmèoEMOJI
😽 hôn
🙂 mặtcườiEMOJI
🙃 mặtEMOJI
🙄 mặtmắtEMOJI
🙈 taymắtEMOJI
🙋 tayEMOJI
🙌 tayEMOJI
🙏 tayEMOJI
🤔 mặtEMOJI
🤗 mặtEMOJI
🤘 tayEMOJI
🤣 cườiEMOJI
🤤 mặtEMOJI
🤦 mặttayEMOJI
🤩 cườisaomắtEMOJI
🤪 cườimắtEMOJI
🤭 mặtcườitayEMOJI
🤷 EMOJI
🥰 yêu
𰈤 CYPRUS